Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thung dung
* trtừ|- như thong dong|= sống thung dung mặc ngày tháng trôi qua saunter through life
* Từ tham khảo/words other:
-
sự làm giả
-
sự lánh mình
-
sự lặp lại âm đầu
-
sự lễ độ
-
sự leo trèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thung dung
* Từ tham khảo/words other:
- sự làm giả
- sự lánh mình
- sự lặp lại âm đầu
- sự lễ độ
- sự leo trèo