Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưng
- thưng; unit of measurement (for cereals)
* Từ tham khảo/words other:
-
về mặt dân tộc
-
về mặt khác
-
về mặt lý thuyết
-
về mặt nào
-
về mặt này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưng
* Từ tham khảo/words other:
- về mặt dân tộc
- về mặt khác
- về mặt lý thuyết
- về mặt nào
- về mặt này