Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng dầu
* dtừ|- oil barrel
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay khóc
-
người hay khoe khoang
-
người hay khoe khoang khoác lác
-
người hay khôi hài
-
người hay kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng dầu
* Từ tham khảo/words other:
- người hay khóc
- người hay khoe khoang
- người hay khoe khoang khoác lác
- người hay khôi hài
- người hay kiện