Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực chức
* dtừ|- real job (not an empty title)
* Từ tham khảo/words other:
-
bài nói ứng khẩu
-
bãi nuôi sò
-
bãi phân bò
-
bài phạt
-
bài phát biểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực chức
* Từ tham khảo/words other:
- bài nói ứng khẩu
- bãi nuôi sò
- bãi phân bò
- bài phạt
- bài phát biểu