Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa dịp
* đtừ|- to use the occasion, take the opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
người hợp tác với kẻ xâm chiếm
-
người hợp thành đoàn thể
-
người hợp thành tổ chức
-
người hớt lẻo
-
người hốt rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa dịp
* Từ tham khảo/words other:
- người hợp tác với kẻ xâm chiếm
- người hợp thành đoàn thể
- người hợp thành tổ chức
- người hớt lẻo
- người hốt rác