Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thua chạy
* dtừ|- lose and flee, defeated
* Từ tham khảo/words other:
-
gắn lại
-
gắn lại bằng chất dính
-
gán lại cho là
-
gắn lại với nhau
-
gạn lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thua chạy
* Từ tham khảo/words other:
- gắn lại
- gắn lại bằng chất dính
- gán lại cho là
- gắn lại với nhau
- gạn lấy