Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ thường
* dtừ|- behave oneself|= an phận thủ thường to be happy with what one has, to know one's place
* Từ tham khảo/words other:
-
cái ngã
-
cái ngăn cản
-
cái ngăn chặn
-
cái ngáng đường
-
cái ngắt điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ thường
* Từ tham khảo/words other:
- cái ngã
- cái ngăn cản
- cái ngăn chặn
- cái ngáng đường
- cái ngắt điện