Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ thỉ
* dtừ|- whisper, talk confidentially
* Từ tham khảo/words other:
-
người lên dây đàn
-
người lên khuôn
-
người lên lớp
-
người lén lút bán ma túy
-
người lén lút hèn hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ thỉ
* Từ tham khảo/words other:
- người lên dây đàn
- người lên khuôn
- người lên lớp
- người lén lút bán ma túy
- người lén lút hèn hạ