Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu teo
* dtừ|- involution|= sự thu teo tử cung involution of the uterus
* Từ tham khảo/words other:
-
loại điện
-
loài dơi
-
loại đơn vị
-
loài động vật
-
loài động vật có vú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu teo
* Từ tham khảo/words other:
- loại điện
- loài dơi
- loại đơn vị
- loài động vật
- loài động vật có vú