Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ nhiệm
* dtừ|- assume a function; receive appointment
* Từ tham khảo/words other:
-
cách năm ngày
-
cách nào cũng được
-
cách nấu ăn
-
cách nấu nướng
-
cách nấu túi giấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- cách năm ngày
- cách nào cũng được
- cách nấu ăn
- cách nấu nướng
- cách nấu túi giấy