Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu nhập ròng
- gross revenue
* Từ tham khảo/words other:
-
tồn tại bên ngoài
-
tồn tại độc lập
-
tồn tại lâu dài
-
tồn tại lâu hơn
-
tồn tại mãi mãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu nhập ròng
* Từ tham khảo/words other:
- tồn tại bên ngoài
- tồn tại độc lập
- tồn tại lâu dài
- tồn tại lâu hơn
- tồn tại mãi mãi