Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ huấn
* dtừ|- receive training, receive title
* Từ tham khảo/words other:
-
phế phẩm
-
phê phán
-
phe phản động
-
phê phán khắt khe
-
phê phán từng li từng tí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ huấn
* Từ tham khảo/words other:
- phế phẩm
- phê phán
- phe phản động
- phê phán khắt khe
- phê phán từng li từng tí