Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ dâm
- (thói thủ dâm) onanism; masturbation; self-abuse
* Từ tham khảo/words other:
-
khoan lồng ngực
-
khoan lượng
-
khoan máy
-
khoan miệng
-
khoan mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ dâm
* Từ tham khảo/words other:
- khoan lồng ngực
- khoan lượng
- khoan máy
- khoan miệng
- khoan mũi