Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông khí
* dtừ|- ventilate, air, renew the air of|= sự thông khí ventilation, airing
* Từ tham khảo/words other:
-
cụm cỏ
-
cụm đèn trần
-
cụm hoa
-
cụm hoa mọc vòng
-
cùm kẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông khí
* Từ tham khảo/words other:
- cụm cỏ
- cụm đèn trần
- cụm hoa
- cụm hoa mọc vòng
- cùm kẹp