Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi sáo
* đtừ|- to play the flute, whistle
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền thụ kiến thức vững vàng
-
truyện thương cảm
-
truyền thuyết
-
truyền thuyết về quỷ xa tăng
-
truyền tia quang hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi sáo
* Từ tham khảo/words other:
- truyền thụ kiến thức vững vàng
- truyện thương cảm
- truyền thuyết
- truyền thuyết về quỷ xa tăng
- truyền tia quang hóa