Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi sáo
* đtừ|- to play the flute, whistle
* Từ tham khảo/words other:
-
điêu trác
-
điều trái
-
điều trái lễ giáo
-
điều trái ngược
-
điều trái quy luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi sáo
* Từ tham khảo/words other:
- điêu trác
- điều trái
- điều trái lễ giáo
- điều trái ngược
- điều trái quy luật