Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thòi ra
* ttừ|- come out|= những thứ nhồi ở trong con gấu bông của giang thòi ra the stuffing is coming out of giang's teddy bear
* Từ tham khảo/words other:
-
tư bản hóa
-
tư bản kếch xù
-
tư bản luận
-
tư bản lũng đoạn
-
tư bản lưu thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thòi ra
* Từ tham khảo/words other:
- tư bản hóa
- tư bản kếch xù
- tư bản luận
- tư bản lũng đoạn
- tư bản lưu thông