Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoát chết
- to escape death; to cheat death|= anh ta thoát chết trong gang tấc he narrowly escaped death; he had a narrow escape from death
* Từ tham khảo/words other:
-
sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
-
sẵn sàng giúp đỡ
-
sẵn sàng giúp đỡ ai
-
sẵn sàng hành động
-
sẵn sàng hy sinh hết để được cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoát chết
* Từ tham khảo/words other:
- sẵn sàng gây chuyện cãi nhau
- sẵn sàng giúp đỡ
- sẵn sàng giúp đỡ ai
- sẵn sàng hành động
- sẵn sàng hy sinh hết để được cái gì