Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoát chết
- to escape death; to cheat death|= anh ta thoát chết trong gang tấc he narrowly escaped death; he had a narrow escape from death
* Từ tham khảo/words other:
-
thú ăn thịt
-
thú ăn thịt đồng loại
-
thú ăn thịt người
-
thú ăn thịt sống
-
thu ba
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoát chết
* Từ tham khảo/words other:
- thú ăn thịt
- thú ăn thịt đồng loại
- thú ăn thịt người
- thú ăn thịt sống
- thu ba