Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoắng
* ttừ|- fast, quickly, rapidly, with speed|= nói thoáng talk or speak rapidly
* Từ tham khảo/words other:
-
từ ngữ đặc pháp
-
từ ngữ đặc xen-tơ
-
từ ngữ đặc ý
-
từ ngữ địa phương
-
từ ngữ học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoắng
* Từ tham khảo/words other:
- từ ngữ đặc pháp
- từ ngữ đặc xen-tơ
- từ ngữ đặc ý
- từ ngữ địa phương
- từ ngữ học