Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ thủ công
- artisan; craftsman; handicraftsman
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng vút
-
tiếng xa-ma-ri-a
-
tiếng xa-mô-a
-
tiếng xắc-xông
-
tiếng xào xạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ thủ công
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng vút
- tiếng xa-ma-ri-a
- tiếng xa-mô-a
- tiếng xắc-xông
- tiếng xào xạc