Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thô cứng
* ttừ|- hard
* Từ tham khảo/words other:
-
úytki
-
uytky pha rượu táo
-
uytky pha xôđa
-
uýtky rẻ tiền
-
v
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thô cứng
* Từ tham khảo/words other:
- úytki
- uytky pha rượu táo
- uytky pha xôđa
- uýtky rẻ tiền
- v