Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiu người
* ttừ|- bore, boring
* Từ tham khảo/words other:
-
hốc cây
-
học chế
-
học chính
-
học cụ
-
hốc đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiu người
* Từ tham khảo/words other:
- hốc cây
- học chế
- học chính
- học cụ
- hốc đá