Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu vệ sinh
* dtừ|- insanitation|* ttừ|- unsanitary
* Từ tham khảo/words other:
-
công khai chống đối
-
công khai chuẩn nhận sự bổ nhiệm
-
công khai rút
-
công khai rút lui và từ bỏ
-
công khai tài chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu vệ sinh
* Từ tham khảo/words other:
- công khai chống đối
- công khai chuẩn nhận sự bổ nhiệm
- công khai rút
- công khai rút lui và từ bỏ
- công khai tài chính