Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu tôn kính
* dtừ|- irreverence|* ttừ|- irreverent
* Từ tham khảo/words other:
-
người chữa bệnh bằng lòng tin
-
người chữa bệnh chân
-
người chứa chấp đồ trộm cắp
-
người chưa có kinh nghiệm
-
người chua ngoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu tôn kính
* Từ tham khảo/words other:
- người chữa bệnh bằng lòng tin
- người chữa bệnh chân
- người chứa chấp đồ trộm cắp
- người chưa có kinh nghiệm
- người chua ngoa