Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết định
- set up, establish
* Từ tham khảo/words other:
-
đem lại điều bất lợi cho
-
đem lại hạnh phúc
-
đem lại hòa bình
-
đem lại kết quả tốt
-
đem lại may mắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết định
* Từ tham khảo/words other:
- đem lại điều bất lợi cho
- đem lại hạnh phúc
- đem lại hòa bình
- đem lại kết quả tốt
- đem lại may mắn