Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết điểm
- point of tengency
* Từ tham khảo/words other:
-
biến tấu
-
biên tế
-
biên tên
-
biển tên
-
biển tên đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết điểm
* Từ tham khảo/words other:
- biến tấu
- biên tế
- biên tên
- biển tên
- biển tên đường