Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiệt căn
- root (of tongue)
* Từ tham khảo/words other:
-
lều đi săn
-
lếu láo
-
lêu lêu
-
lêu lỏng
-
lêu lổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiệt căn
* Từ tham khảo/words other:
- lều đi săn
- lếu láo
- lêu lêu
- lêu lỏng
- lêu lổng