Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếp hồng
- wedding announcement (on red paper)
* Từ tham khảo/words other:
-
làm ráo nước
-
làm rào tạm thời bao quanh
-
lắm rất
-
làm rất nhanh
-
làm rầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếp hồng
* Từ tham khảo/words other:
- làm ráo nước
- làm rào tạm thời bao quanh
- lắm rất
- làm rất nhanh
- làm rầy