Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiện soạn
- sumptuous feast
* Từ tham khảo/words other:
-
vết cứt bắn phải
-
vệt dài
-
vết đánh
-
vết dầu
-
vết dầu loang trên mặt nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiện soạn
* Từ tham khảo/words other:
- vết cứt bắn phải
- vệt dài
- vết đánh
- vết dầu
- vết dầu loang trên mặt nước