Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên duyên
- predestined marriage
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy nhọn đầu
-
gầy như cái que
-
gầy như ma
-
gầy như que củi
-
gầy nhưng đanh người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên duyên
* Từ tham khảo/words other:
- gậy nhọn đầu
- gầy như cái que
- gầy như ma
- gầy như que củi
- gầy nhưng đanh người