Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thích xã giao
- fond of company; companionable; sociable
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ đầy hoa huệ tây
-
phủ đầy lông tơ
-
phủ đầy rêu
-
phủ đầy sương giá
-
phủ đầy sương muối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thích xã giao
* Từ tham khảo/words other:
- phủ đầy hoa huệ tây
- phủ đầy lông tơ
- phủ đầy rêu
- phủ đầy sương giá
- phủ đầy sương muối