Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thích dụng
- fit (to, for); suitable (to, for); pleasing, satisfactory, in vougue
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm nhân từ
-
việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
-
việc làm phi pháp
-
việc làm phụ
-
việc làm phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thích dụng
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm nhân từ
- việc làm nói lên nhiều hơn lời nói
- việc làm phi pháp
- việc làm phụ
- việc làm phúc