Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thi sĩ dở
* dtừ|- rhymester
* Từ tham khảo/words other:
-
làm việc rất vất vả đến kiệt sức
-
làm việc riêng của mình
-
làm việc say mê
-
làm việc tắc trách
-
làm việc thận trọng dè dặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thi sĩ dở
* Từ tham khảo/words other:
- làm việc rất vất vả đến kiệt sức
- làm việc riêng của mình
- làm việc say mê
- làm việc tắc trách
- làm việc thận trọng dè dặt