Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thét mắng
- chide/scold/reprimand noisily
* Từ tham khảo/words other:
-
chó lửa
-
chỗ lún
-
chỗ lụng thụng
-
chỗ lượn
-
cho lưu hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thét mắng
* Từ tham khảo/words other:
- chó lửa
- chỗ lún
- chỗ lụng thụng
- chỗ lượn
- cho lưu hành