Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thêm thắt vào
* thngữ|- to piece out
* Từ tham khảo/words other:
-
biện pháp hòa giải
-
biện pháp khắc nghiệt
-
biện pháp khắt khe
-
biện pháp nửa vời
-
biện pháp sơ bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thêm thắt vào
* Từ tham khảo/words other:
- biện pháp hòa giải
- biện pháp khắc nghiệt
- biện pháp khắt khe
- biện pháp nửa vời
- biện pháp sơ bộ