| thèm rỏ dãi | - to have a gross appetite for something; to slaver|= mùi thơm ngon từ phòng ăn toả ra khiến tôi thèm rỏ dãi the delicious smell from the dining-room makes my mouth water|= mùi bánh mì mới nướng khiến ai cũng thèm rỏ dãi the mouthwatering smell of freshly baked bread |
* Từ tham khảo/words other:
- cửa hàng sách
- cửa hàng sách cũ
- cửa hàng tạp phẩm
- cửa hàng thiết bị chiếu sáng
- cửa hàng thiếu nhi