Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thè lưỡi
- to stick out one's tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị người dạy
-
địa vị người ít tuổi hơn
-
địa vị nhà vua
-
địa vị nổi bật
-
địa vị nữ hoàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thè lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị người dạy
- địa vị người ít tuổi hơn
- địa vị nhà vua
- địa vị nổi bật
- địa vị nữ hoàng