Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể lỏng
- liquid state
* Từ tham khảo/words other:
-
hình lông
-
hình lòng chảo
-
hình lông chim
-
hình lông chim lẻ
-
hình lông gai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể lỏng
* Từ tham khảo/words other:
- hình lông
- hình lòng chảo
- hình lông chim
- hình lông chim lẻ
- hình lông gai