Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay quyền
* nđtừ|- deputize
* Từ tham khảo/words other:
-
xây vòm
-
xây vòm nhọn cho
-
xây xẩm
-
xây xát
-
xảy xói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay quyền
* Từ tham khảo/words other:
- xây vòm
- xây vòm nhọn cho
- xây xẩm
- xây xát
- xảy xói