Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thật sự
- real, reality, actual
* Từ tham khảo/words other:
-
cát sĩ
-
cắt soàn soạt
-
cắt sửa móng tay
-
cật sức
-
cắt sừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thật sự
* Từ tham khảo/words other:
- cát sĩ
- cắt soàn soạt
- cắt sửa móng tay
- cật sức
- cắt sừng