Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo xuống
* dtừ|- take-down|* thngữ|- to take down
* Từ tham khảo/words other:
-
như ngồi phải gai
-
như ngồi trên đống lửa
-
như ngủ
-
như ngựa
-
nhừ người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo xuống
* Từ tham khảo/words other:
- như ngồi phải gai
- như ngồi trên đống lửa
- như ngủ
- như ngựa
- nhừ người