Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảo vật
- plant, vegetables
* Từ tham khảo/words other:
-
đậy
-
đầy ác ý
-
đày ải
-
đẩy ai vào cảnh khổ cực
-
đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảo vật
* Từ tham khảo/words other:
- đậy
- đầy ác ý
- đày ải
- đẩy ai vào cảnh khổ cực
- đẩy ai vào hoàn cảnh khó khăn