Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo cũi
- open the cage; unlock
* Từ tham khảo/words other:
-
mối hàn
-
mối hạn chế
-
mối hận sâu sắc
-
mối hận thù
-
mối hận tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo cũi
* Từ tham khảo/words other:
- mối hàn
- mối hạn chế
- mối hận sâu sắc
- mối hận thù
- mối hận tình