Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảo án
- draft, rough draft
* Từ tham khảo/words other:
-
phong bì tiền lương
-
phòng biên tập phim
-
phòng binh vận
-
phòng bỏ phiếu
-
phòng bọc sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảo án
* Từ tham khảo/words other:
- phong bì tiền lương
- phòng biên tập phim
- phòng binh vận
- phòng bỏ phiếu
- phòng bọc sắt