Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thánh lộc
- prebend
* Từ tham khảo/words other:
-
lỗi tội
-
lời trách
-
lời trách làm cho nghẹn ngào
-
lời trách mắng
-
lời trách móc lúc thanh vắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thánh lộc
* Từ tham khảo/words other:
- lỗi tội
- lời trách
- lời trách làm cho nghẹn ngào
- lời trách mắng
- lời trách móc lúc thanh vắng