Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẳng tính
- như thẳng thắn
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng uống bia
-
phòng uống nước
-
phòng ướp lạnh
-
phong vân
-
phong vận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẳng tính
* Từ tham khảo/words other:
- phòng uống bia
- phòng uống nước
- phòng ướp lạnh
- phong vân
- phong vận