Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thang mây
- ladder to go up to the clouds; the way of glory
* Từ tham khảo/words other:
-
gương đức hạnh
-
gương đứng
-
gương đứng ngả được
-
gượng ép
-
gượng gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thang mây
* Từ tham khảo/words other:
- gương đức hạnh
- gương đứng
- gương đứng ngả được
- gượng ép
- gượng gạo