Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháng không đều
- irregularity of menstruation
* Từ tham khảo/words other:
-
xương giăm
-
xuống giọng
-
xương gò má
-
xuống gối
-
xương hàm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháng không đều
* Từ tham khảo/words other:
- xương giăm
- xuống giọng
- xương gò má
- xuống gối
- xương hàm