Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăng bằng thu chi
- balance of accounts; balance of receipts and expenses
* Từ tham khảo/words other:
-
người cùng bị kiện
-
người cùng cánh
-
người cung cấp
-
người cung cấp lương thực
-
người cung cấp than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăng bằng thu chi
* Từ tham khảo/words other:
- người cùng bị kiện
- người cùng cánh
- người cung cấp
- người cung cấp lương thực
- người cung cấp than