Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăng bằng thu chi
- balance of accounts; balance of receipts and expenses
* Từ tham khảo/words other:
-
người may mũ áo phụ nữ
-
người may yếm nịt
-
người mẹ
-
người mẹ cay nghiệt
-
người mê đọc sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thăng bằng thu chi
* Từ tham khảo/words other:
- người may mũ áo phụ nữ
- người may yếm nịt
- người mẹ
- người mẹ cay nghiệt
- người mê đọc sách