Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân xe
- body of a car, truck, bus, etc; body work (of a motor vehicle)
* Từ tham khảo/words other:
-
đứa bé gửi người nuôi hộ
-
đứa bé hay cào cấu
-
đứa bé kháu khỉnh
-
đứa bé khó chịu
-
đứa bé lang thang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân xe
* Từ tham khảo/words other:
- đứa bé gửi người nuôi hộ
- đứa bé hay cào cấu
- đứa bé kháu khỉnh
- đứa bé khó chịu
- đứa bé lang thang