Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân thuộc phía cha
* ttừ|- agnate
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết thực thể
-
thuyết tịch diệt
-
thuyết tiến bộ
-
thuyết tiền định
-
thuyết tiến hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân thuộc phía cha
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết thực thể
- thuyết tịch diệt
- thuyết tiến bộ
- thuyết tiền định
- thuyết tiến hóa